Tsundere là gì? Đặc điểm và ý nghĩa của Tsundere

Tsundere là gì? Đặc điểm và ý nghĩa của Tsundere

Tsundere là gì? Tsundere là sự kết hợp của hai từ tượng thanh là Tsun tsun (ツ ン ツ ン) và Dere dere (デ レ デ レ), cả hai đều được sử dụng để mô tả tính cách của một người. Trong đó:

  • Tsun tsun dùng để chỉ một người cục cằn, hung hăng, nóng tính hoặc lạnh lùng khi tiếp xúc với người khác.
  • Ngược lại, Dere dere dùng để chỉ người luôn dịu dàng, e thẹn và mềm mỏng trước mặt người khác, đặc biệt là với người yêu.

Như vậy, một người có trong mình một con người có đủ hai đặc điểm trên được gọi là Tsundere.

Hình minh họa (tsundere)
tsundereArtwork (tsundere)

* Những câu nói yêu thích của Tsundere?

  • Đừng để bị lừa, tôi chỉ không muốn lãng phí thức ăn.
  • Huh! Đây có phải là cách bạn không thể giải quyết nó? Xem tôi làm và học hỏi.
  • Thật tội nghiệp, bạn chỉ có một mình, bạn nên cảm thấy vinh dự khi có một cô gái như tôi chủ động làm bạn với bạn.
  • Tại sao bạn không tự đi làm! Hết cách rồi, tôi sẽ chỉ giúp bạn điều này một lần nữa.

2. Đặc điểm của Tsundere “chính hãng”:

  • Họ rất thích người đó, muốn tỏ ra dễ thương nhưng không hiểu sao mỗi lần gặp ai họ lại trở nên dữ tợn và cục cằn.
  • Họ cộc cằn hay lạnh lùng với những người xung quanh nhưng lại “vô duyên” với duy nhất một người đặc biệt.
  • Lúc đầu tính tình nóng nảy, quyết liệt nhưng khi quen nhau lâu, tiếp xúc nhiều, họ dần trở nên hiền lành.
  • Tính cách bình thường của họ khá dữ dằn, cục cằn nhưng đôi khi rất hiền lành và thân thiện.

3. Một số thuật ngữ liên quan đến “dere”

* Dandere

Dander là gì? Dandere (だ ん で れ / ダ ン デ レ) được tạo thành từ dandii (だ ん で ぃ / ダ ン デ ィ) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ)

Dandii trong tiếng Nhật tương tự như từ dandy (thanh lịch, phong cách) trong tiếng Anh mô tả những người đàn ông có vẻ ngoài lịch sự và phong độ. Khi một người đàn ông bộc lộ khía cạnh nhẹ nhàng hoặc đáng yêu trong tính cách của mình, chẳng hạn như chơi với một chú cún con, anh ta được gọi là bồ công anh.

* Kuudere

Kuudere (く ー で れ / ク ー デ レ) được tạo thành từ kuuru (く ー る / ク ー ル) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ). “Kuuru” trong tiếng Anh có nghĩa là ngầu, dùng để chỉ những người khá nghiêm túc và điềm đạm. Ngoài ra, những người thuộc mệnh Kim đều biết cách kiềm chế cảm xúc của mình, không thường xuyên thể hiện những trạng thái kích động như khóc lóc, tức giận, vui vẻ, v.v.

* Yandere

Yandere là gì? Yandere (や ん で れ / ヤ ン デ レ) được tạo thành từ yanderu (病 ん で る / ヤ ン デ ル) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ). “Yanderu” viết theo tiếng Hán là 病 ん で る có nghĩa là bệnh hoạn, điên cuồng. Đôi khi được dùng để chỉ những người yêu đến mức điên cuồng. Yandere thường dùng để chỉ những nhân vật trong Anime hoặc Manga có tính cách yếu đuối, nhút nhát và dễ xấu hổ. Họ thường có vẻ ngoài dễ thương, rất trung thành với người mình yêu nhưng tâm lý thường không ổn định. Họ có thể làm bất cứ điều gì để khiến người yêu của họ mất kiểm soát như giết người.

* Nyandere

Nyandere (に ゃ ん で れ / ニ ャ ン デ レ) được tạo thành từ nyan nyan (に ゃ ん に ゃ ん / ニ ャ ン ニ ャ ン) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ). “Nyan nyan” là tiếng mèo kêu, khi kết hợp với hậu tố -dere thường dùng để chỉ những người dễ bị “kích động” khi nhìn thấy bất cứ thứ gì liên quan đến mèo.

* Bakadere

Bakadere (ば か で れ / バ カ デ レ) được tạo thành từ baka (ば か / バ カ) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ), dùng để chỉ một số người hơi ngớ ngẩn nhưng rất đáng yêu.

* Sadodere

Sadodere (さ ど で れ / サ ド デ レ) được tạo thành từ sado (さ ど / サ ド) và dere dere (で れ で れ / デ レ デ レ). “Sado” xuất phát từ tiếng Anh bạo dâm (tàn bạo). Nhưng người Nhật thường sử dụng sado (đôi khi được viết là esu (エ ス) hoặc S) để mô tả một người thích trêu chọc người khác.

Xem thêm:

4. Kết luận:

Như vậy là mình đã tổng hợp lại kiến ​​thức ôn tập cho các bạn về “Tsundere là gì?” Chúc bạn có những kiến ​​thức thú vị?


Xem thêm nhiều bài mới tại : Là Gì ?